Theo quyết định số: 4249/QĐ-ĐHNL-CTSV ngày 18 tháng 11 năm 2022 của Hiệu trưởng
https://nls.hcmuaf.edu.vn/contents.php?gid=3789&ur=nls&lng=vn&title=khen-thuong-sinh-vien
|
TT |
KHOA |
MSSV |
HỌ TÊN |
LỚP |
DANH HIỆU KHEN THƯỞNG |
||||
|
1 |
|
18120030 |
Trần Thị Dâng |
DH18KT |
Xuất sắc |
||||
|
2 |
|
18122396 |
Phan Nguyễn Hữu Thịnh |
DH18QTC |
Xuất sắc |
||||
|
3 |
CK-CN |
18137018 |
Nguyễn Duy Hoài |
DH18NL |
Giỏi |
||||
|
4 |
18137050 |
Nguyễn Thị Yến |
DH18NL |
Giỏi |
|||||
|
5 |
18154011 |
Lý Thị Bé |
DH18OT |
Giỏi |
|||||
|
6 |
18154025 |
Nguyễn Trung Đỉnh |
DH18OT |
Giỏi |
|||||
|
7 |
18154035 |
Dương Trọng Hiếu |
DH18OT |
Giỏi |
|||||
|
8 |
18154083 |
Phạm Minh Nhã |
DH18OT |
Giỏi |
|||||
|
9 |
18154096 |
Quách Thạnh Phú |
DH18OT |
Giỏi |
|||||
|
10 |
18154099 |
Trần Hoàng Phúc |
DH18OT |
Giỏi |
|||||
|
11 |
18154104 |
Lê Duy Quốc |
DH18OT |
Giỏi |
|||||
|
12 |
CNSH |
18126091 |
Trần Phương Ly |
DH18SHB |
Giỏi |
||||
|
13 |
CNTT |
18130096 |
Lê Hữu Huy |
DH18DTB |
Giỏi |
||||
|
14 |
18130182 |
Phạm Huy Phước |
DH18DTB |
Giỏi |
|||||
|
15 |
18130243 |
Trịnh Quang Tiến |
DH18DTB |
Giỏi |
|||||
|
16 |
18130281 |
Huỳnh Văn Viên |
DH18DTC |
Giỏi |
|||||
|
17 |
CNTY |
17112101 |
Nguyễn Duy Linh |
DH17DY |
Giỏi |
||||
|
18 |
17112021 |
Trương Minh Đạt |
DH17TY |
Giỏi |
|||||
|
19 |
17112109 |
Đỗ Thị Ngọc Mai |
DH17TY |
Giỏi |
|||||
|
20 |
17112125 |
Đinh Thanh Nguyên |
DH17TY |
Giỏi |
|||||
|
21 |
17112171 |
Lương Danh Quỳnh |
DH17TY |
Giỏi |
|||||
|
22 |
CNHH-TP |
18139114 |
Nguyễn Thị Thảo Ngoan |
DH18HD |
Giỏi |
||||
|
23 |
18139049 |
Huỳnh Nhựt Hào |
DH18HS |
Giỏi |
|||||
|
24 |
18139066 |
Nguyễn Thị Hường |
DH18HT |
Giỏi |
|||||
|
25 |
18125003 |
Vũ Thị Thu An |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
26 |
18125051 |
Nguyễn Ngọc Diệu |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
27 |
18125056 |
Đào Duy Đức |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
28 |
18125059 |
Trần Thị Phương Dung |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
29 |
18125065 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
30 |
18125069 |
Trần Thị Mỹ Duyên |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
31 |
18125072 |
Nguyễn Lê Thị Kiều Giang |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
32 |
18125087 |
Nguyễn Ngọc Hân |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
33 |
18125093 |
Nguyễn Thanh Hằng |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
34 |
18125127 |
Nguyễn Thị Hưởng |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
35 |
18125136 |
Phạm Hoài Khanh |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
36 |
18125171 |
Nguyễn Hoài Lợi |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
37 |
18125212 |
Hoàng Thị Ánh Ngọc |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
38 |
18125220 |
Võ Thị Hồng Ngọc |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
39 |
18125244 |
Trần Thị Tuyết Nhi |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
40 |
18125251 |
Thái Thị Huỳnh Như |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
41 |
18125252 |
Trần Thị Như |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
42 |
18125264 |
Hồ Thị Phong |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
43 |
18125322 |
Ngô Thị Thu Thảo |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
44 |
18125328 |
Võ Thị Phương Thảo |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
45 |
18125344 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
46 |
18125354 |
Võ Thị Thùy |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
47 |
18125366 |
Lại Thị Bích Tiền |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
48 |
18125412 |
Hồ Thị Tường Vi |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
49 |
18125413 |
Nguyễn Thị An Vi |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
50 |
18125431 |
Phạm Thị Thư Xinh |
DH18BQ |
Giỏi |
|||||
|
51 |
18125047 |
Phan Thị Diễm |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
52 |
18125095 |
Trần Thị Nhật Hằng |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
53 |
18125101 |
Nguyễn Thị Hảo |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
54 |
18125128 |
Ngô Hoàng Huy |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
55 |
18125144 |
Võ Trung Kiên |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
56 |
18125151 |
Đặng Thị Phương Lam |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
57 |
18125159 |
Phạm Thị Bích Liễu |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
58 |
18125160 |
Hà Thị Mai Linh |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
59 |
18125189 |
Võ Trần Thanh Mai |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
60 |
18125190 |
Hà Gia Mẫn |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
61 |
18125222 |
Châu Ngọc Phúc Nguyên |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
62 |
18125229 |
Ngô Thị Hoà Nhã |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
63 |
18125240 |
Nguyễn Thị Ngọc Nhi |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
64 |
18125288 |
Nguyễn Thị Thanh Quyền |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
65 |
18125340 |
Đặng Thị Hoài Thu |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
66 |
18125356 |
Nguyễn Ngọc Kim Thúy |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
67 |
18125358 |
Nguyễn Thị Thanh Thúy |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
68 |
18125363 |
Lê Thị Thủy Tiên |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
69 |
18125378 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trân |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
70 |
18125380 |
Quách Ngọc Bích Trân |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
71 |
18125410 |
Lê Thùy Vân |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
72 |
18125433 |
Nguyễn Thị Thanh Xuân |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
73 |
18125439 |
Nguyễn Hoàng Yến |
DH18DD |
Giỏi |
|||||
|
74 |
18125030 |
Nguyễn Kiều Châu |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
75 |
18125049 |
Dương Thị Điệp |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
76 |
18125088 |
Nguyễn Thị Ngọc Hân |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
77 |
18125090 |
Trương Ngọc Hân |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
78 |
18125099 |
Hồ Quốc Hào |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
79 |
18125154 |
Nguyễn Thị Mỹ Lan |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
80 |
18125184 |
Nguyễn Thị Ngọc Lý |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
81 |
18125211 |
Võ Hương Nghĩa |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
82 |
18125213 |
Huỳnh Thị Bích Ngọc |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
83 |
18125232 |
Bùi Thị Thảo Nhi |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
84 |
18125277 |
Kiều Thị Phượng |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
85 |
18125301 |
Trần Văn Sơn |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
86 |
18125334 |
Lê Châu Kim Thơ |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
87 |
18125351 |
Ngô Thị Bích Thuận |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
88 |
18125357 |
Nguyễn Thị Thanh Thúy |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
89 |
18125361 |
Lê Trúc Thủy |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
90 |
18125371 |
Trần Thị Phương Trà |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
91 |
18125374 |
Trần Thị Bích Trâm |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
92 |
18125379 |
Nguyễn Thị Huyền Trân |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
93 |
18125386 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
94 |
18125422 |
Lê Huỳnh Ngọc Mỹ Thúy Vy |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
95 |
18125436 |
Phan Thị Như Ý |
DH18VT |
Giỏi |
|||||
|
96 |
Kinh tế |
18123007 |
Trịnh Tuấn Anh |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
97 |
|
18123011 |
Bùi Thục Như Bình |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
98 |
|
18123021 |
Võ Thị Huyền Diệu |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
99 |
|
18123025 |
Trần Bảo Duyên |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
100 |
|
18123026 |
Nguyễn Thị Hà |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
101 |
|
18123033 |
Phạm Thị Hiền |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
102 |
|
18123042 |
Hồ Thị Hương |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
103 |
|
18123043 |
Minh Thị Quỳnh Hương |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
104 |
|
18123044 |
Nguyễn Thị Hương |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
105 |
|
18123050 |
Truyện Thị Ngọc Lài |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
106 |
|
18123053 |
Nguyễn Thị Tuyết Lan |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
107 |
|
18123068 |
Phạm Thị Minh |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
108 |
|
18123070 |
Mai Thị Ngọc My |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
109 |
|
18123072 |
Nguyễn Thị Trà Mỹ |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
110 |
|
18123074 |
Nguyễn Thị My Na |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
111 |
|
18123080 |
Trương Kim Ngân |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
112 |
|
18123083 |
Nguyễn Minh Nguyệt |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
113 |
|
18123097 |
Nguyễn Thái Phi |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
114 |
|
18123098 |
Cao Thanh Phương |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
115 |
|
18123102 |
Nguyễn Thị Quyên |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
116 |
|
18123111 |
Nguyễn Thị Minh Thắm |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
117 |
|
18123127 |
Đoàn Thị Mộng Thu |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
118 |
|
18123140 |
Lương Thị Thu Thủy |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
119 |
|
18123145 |
Nguyễn Thị Thanh Tiền |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
120 |
|
18123165 |
Mai Thị Cẩm Tú |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
121 |
|
18123174 |
Bùi Trần Thảo Vy |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
122 |
|
18123183 |
Huỳnh Hiển Bảo Yến |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
123 |
|
18123186 |
Phan Nguyễn Phi Yến |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
124 |
|
18124079 |
Nguyễn Thị Tuyết Mai |
DH18KE |
Giỏi |
||||
|
125 |
|
18155073 |
Lâm Tấn Phước |
DH18KN |
Giỏi |
||||
|
126 |
|
18155076 |
Trần Nhi Quỳnh |
DH18KN |
Giỏi |
||||
|
127 |
|
18120047 |
Huỳnh Thị Thúy Hà |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
128 |
|
18120050 |
Trần Hải |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
129 |
|
18120058 |
Võ Phúc Hậu |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
130 |
|
18120085 |
Nguyễn Thị Huyền |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
131 |
|
18120109 |
Lê Thị Ngọc Loan |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
132 |
|
18120129 |
Lê Thị Ngọc My |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
133 |
|
18120187 |
Đặng Thị Thu Phượng |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
134 |
|
18120191 |
Đỗ Mỹ Quyên |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
135 |
|
18120203 |
Phan Bích Thẩm |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
136 |
|
18120206 |
Lê Phạm Lan Thanh |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
137 |
|
18120210 |
Bùi Thị Thảo |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
138 |
|
18120256 |
Nguyễn Ngọc Quế Trân |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
139 |
|
18120273 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
140 |
|
18120289 |
Nguyễn Văn Vương |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
141 |
|
18120293 |
Vương Thiên Xinh |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
142 |
|
18120301 |
Nguyễn Thị Kim Yến |
DH18KM |
Giỏi |
||||
|
143 |
|
18120020 |
Nguyễn Văn Bính |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
144 |
|
18120025 |
Phan Thị Chi |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
145 |
|
18120026 |
Nguyễn Thị Chính |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
146 |
|
18120043 |
Nguyễn Thị Thanh Duyên |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
147 |
|
18120055 |
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
148 |
|
18120065 |
Hoàng Thị Hồng Hoa |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
149 |
|
18120078 |
Võ Thùy Hương |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
150 |
|
18120083 |
Đặng Thị Huyền |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
151 |
|
18120086 |
Trần Thị Kim Kha |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
152 |
|
18120108 |
Đoàn Thị Ngọc Loan |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
153 |
|
18120132 |
Nguyễn Thị Vi Na |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
154 |
|
18120139 |
Nguyễn Thúy Ngân |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
155 |
|
18120149 |
Trần Thị Khánh Nguyên |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
156 |
|
18120196 |
Nguyễn Văn Rồng |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
157 |
|
18120198 |
Nguyễn Thị Cẩm Sương |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
158 |
|
18120199 |
Nguyễn Quốc Sỹ |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
159 |
|
18120216 |
Nguyễn Thị Thu Thảo |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
160 |
|
18120224 |
Đặng Tường Anh Thư |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
161 |
|
18120225 |
Huỳnh Thị Anh Thư |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
162 |
|
18120237 |
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
163 |
|
18120238 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
164 |
|
18120250 |
Nguyễn Thị Trà |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
165 |
|
18120261 |
Trần Nguyễn Thu Trang |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
166 |
|
18120285 |
Dương Thị Ngọc Vân |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
167 |
|
18120286 |
Nguyễn Thị Ái Vân |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
168 |
|
18120294 |
Đào Thị Mai Xuân |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
169 |
|
18120295 |
Võ Thị Thanh Xuân |
DH18KT |
Giỏi |
||||
|
170 |
|
18121009 |
Lê Thị Nguyên |
DH18PT |
Giỏi |
||||
|
171 |
|
18121018 |
Phạm Yến Vy |
DH18PT |
Giỏi |
||||
|
172 |
|
18122012 |
Ngô Ngọc Ánh |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
173 |
|
18122018 |
Lê Thị Ngọc Châu |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
174 |
|
18122030 |
Lê Thị Bích Diễm |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
175 |
|
18122032 |
Nguyễn Thị Bích Diễm |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
176 |
|
18122034 |
Nguyễn Thị Diệu |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
177 |
|
18122043 |
Lê Thị Mỹ Duyên |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
178 |
|
18122051 |
Đinh Hoàng Ngọc Hà |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
179 |
|
18122058 |
Tạ Thị Lệ Hằng |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
180 |
|
18122066 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
181 |
|
18122071 |
Nguyễn Thị Hoa |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
182 |
|
18122084 |
Vũ Thị Huyền |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
183 |
|
18122087 |
Dương Trọng Kha |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
184 |
|
18122092 |
Nguyễn Quang Minh Khôi |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
185 |
|
18122095 |
Nguyễn Thị Mộng Kiều |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
186 |
|
18122110 |
Nguyễn Thị Liễu |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
187 |
|
18122123 |
Thạch Nữ Trúc Ly |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
188 |
|
18122150 |
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
189 |
|
18122164 |
Huỳnh Thị Yến Nhi |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
190 |
|
18122187 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
191 |
|
18122191 |
Đào Thị Ái Nữ |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
192 |
|
18122201 |
Lê Thị Hồng Phúc |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
193 |
|
18122204 |
Nguyễn Tấn Phước |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
194 |
|
18122211 |
Trần Thị Phượng |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
195 |
|
18122214 |
Hoàng Thị Hương Quế |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
196 |
|
18122220 |
Nguyễn Võ Thảo Quyên |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
197 |
|
18122228 |
Phan Nguyễn Như Quỳnh |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
198 |
|
18122266 |
Nguyễn Anh Thơ |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
199 |
|
18122269 |
Phạm Thị Thoại |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
200 |
|
18122297 |
Đàm Thị Tình |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
201 |
|
18122337 |
Trương Kim Tuyền |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
202 |
|
18122338 |
Kỷ Thị Tuyết |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
203 |
|
18122356 |
Trần Thị Bích Việt |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
204 |
|
18122374 |
Đoàn Thị Hoàng Yến |
DH18QT |
Giỏi |
||||
|
205 |
|
18122423 |
Trương Kim Ngân |
DH18QTNT |
Giỏi |
||||
|
206 |
|
18122425 |
Lại Xuân Quỳnh |
DH18QTNT |
Giỏi |
||||
|
207 |
|
18122031 |
Nguyễn Phương Hồng Diễm |
DH18TC |
Giỏi |
||||
|
208 |
|
18122082 |
Nguyễn Thị Ngọc Huyền |
DH18TC |
Giỏi |
||||
|
209 |
|
18122111 |
Nguyễn Thị Bích Liễu |
DH18TC |
Giỏi |
||||
|
210 |
|
18122203 |
Nguyễn Văn Phúc |
DH18TC |
Giỏi |
||||
|
211 |
|
18122240 |
Nguyễn Thị Minh Tâm |
DH18TC |
Giỏi |
||||
|
212 |
|
18122275 |
Huỳnh Ngọc Thư |
DH18TC |
Giỏi |
||||
|
213 |
|
18122351 |
Đào Thị Lê Vi |
DH18TC |
Giỏi |
||||
|
214 |
|
18122906 |
Trần Trương Nhã Phương |
DH18TC |
Giỏi |
||||
|
215 |
|
18122014 |
Cao Ngọc Gia Bảo |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
216 |
|
18122055 |
Vũ Huỳnh Nhật Hạ |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
217 |
|
18122065 |
Nguyễn Thị Thanh Hiền |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
218 |
|
18122098 |
Võ Thị Thu Kiều |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
219 |
|
18122189 |
Phan Văn Nhựt |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
220 |
|
18122218 |
Lại Thị Lệ Quyên |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
221 |
|
18122243 |
Võ Thị Thanh Tâm |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
222 |
|
18122252 |
Đặng Nhật Phương Thảo |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
223 |
|
18122272 |
Lâm Thị Cẩm Thu |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
224 |
|
18122286 |
Dương Thoại Anh Thùy |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
225 |
|
18122295 |
Nguyễn Thị Thanh Tiền |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
226 |
|
18122304 |
Nguyễn Thị Băng Trâm |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
227 |
|
18122308 |
Châu Huyền Trân |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
228 |
|
18122318 |
Trần Thụy Thùy Trang |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
229 |
|
18122325 |
Nguyễn Thị Kiều Trinh |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
230 |
|
18122328 |
Trần Thị Trinh |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
231 |
|
18122331 |
Lê Quang Trường |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
232 |
|
18122352 |
Mai Thị Xuân Vi |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
233 |
|
18122362 |
Nguyễn Mai Tường Vy |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
234 |
|
18122372 |
Nguyễn Đặng Bình Yên |
DH18TM |
Giỏi |
||||
|
235 |
Lâm nghiệp |
18115076 |
Nguyễn Đỗ Quỳnh Phương |
DH18CB |
Giỏi |
||||
|
236 |
MT&TN |
18131015 |
Trần Phước Hậu |
DH18CH |
Giỏi |
||||
|
237 |
18131027 |
NN-SP |
18128009 |
Cao Vũ Quốc Bảo |
238 |
18131040 |
Nguyễn Ngọc Kim Ngân |
DH18CH |
Giỏi |
|
239 |
18131063 |
Thái Thị Thúy |
DH18CH |
Giỏi |
|||||
|
240 |
NN-SP |
18128009 |
Cao Vũ Quốc Bảo |
DH18AV |
Giỏi |
||||
|
241 |
18128011 |
Phạm Thái Bình |
DH18AV |
Giỏi |
|||||
|
242 |
18128015 |
Nguyễn Minh Châu |
DH18AV |
Giỏi |
|||||
|
243 |
18128024 |
Phan Minh Đạt |
DH18AV |
Giỏi |
|||||
|
244 |
18128028 |
Lê Minh Đoàn |
DH18AV |
Giỏi |
|||||
|
245 |
18128049 |
Trần Thị Hồng Hạnh |
DH18AV |
Giỏi |
|||||
|
246 |
18128076 |
Lê Nguyễn Đăng Khoa |
DH18AV |
Giỏi |
|||||
|
247 |
18128179 |
Nguyễn Huy Toàn |
DH18AV |
Giỏi |
|||||
|
248 |
18128213 |
Đào Ngọc Tường Vy |
DH18AV |
Giỏi |
|||||
|
249 |
Nông học |
18145005 |
Trần Thị Lan Anh |
DH18BV |
Giỏi |
||||
|
250 |
18145091 |
Võ Thị Như Ý |
DH18BV |
Giỏi |
|||||
|
251 |
18113056 |
Lê Đình Nhật Huy |
DH18NHA |
Giỏi |
|||||
|
252 |
18113058 |
Phạm Thị Huyền |
DH18NHA |
Giỏi |
|||||
|
253 |
18113087 |
Nguyễn Thị Mai |
DH18NHA |
Giỏi |
|||||
|
254 |
18113099 |
Nguyễn Ngư Ngâu |
DH18NHA |
Giỏi |
|||||
|
255 |
18113164 |
Nguyễn Lê Hoài Thương |
DH18NHA |
Giỏi |
|||||
|
256 |
18113051 |
Võ Thị Kim Hương |
DH18NHB |
Giỏi |
|||||
|
257 |
18113095 |
Long Thị Ngân |
DH18NHB |
Giỏi |
|||||
|
258 |
18113151 |
Phạm Phương Thảo |
DH18NHB |
Giỏi |
|||||
|
259 |
QLĐĐ&BĐS |
18124021 |
Nguyễn Thị Kim Dung |
DH18QL |
Giỏi |
||||
|
260 |
18124041 |
Trần Văn Hiếu |
DH18QL |
Giỏi |
|||||
|
261 |
18124054 |
Chu Thị Huyền |
DH18QL |
Giỏi |
|||||
|
262 |
18124118 |
Nguyễn Khánh Phương |
DH18QL |
Giỏi |
|||||
|
263 |
18124157 |
Trần Thị Bích Trâm |
DH18QL |
Giỏi |
|||||
|
264 |
Thủy sản |
18117021 |
Tô Thị Xuân Hoa |
DH18CT |
Giỏi |
||||
|
265 |
18117057 |
Nguyễn Huỳnh Ngọc Tâm |
DH18CT |
Giỏi |
|||||
|
266 |
18117078 |
Từ Thị Trinh |
DH18CT |
Giỏi |
|||||
|
267 |
18116086 |
Tạ Ngọc Thơm |
DH18KS |
Giỏi |
|||||
|
268 |
18116096 |
Võ Thùy Trang |
DH18KS |
Giỏi |
|||||
|
269 |
18116014 |
Nguyễn Minh Đoàn |
DH18NT |
Giỏi |
|||||
|
270 |
18116112 |
Nguyễn Hữu Tính |
DH18NTNT |
Giỏi |
|||||
|
271 |
18116028 |
Huỳnh Bảo Học |
DH18NY |
Giỏi |
Số lần xem trang: 922
Điều chỉnh lần cuối: 06-05-2026





