Theo quyết định số: 355/QĐ-ĐHNL-CTSV ngày 16 tháng 02 năm 2023 của Hiệu trưởng
https://nls.hcmuaf.edu.vn/contents.php?gid=3789&ur=nls&lng=vn&title=khen-thuong-sinh-vien
|
TT |
KHOA |
MSSV |
HỌ TÊN |
TÊN |
LỚP |
DANH HIỆU KHEN THƯỞNG |
|
1 |
Kinh tế |
18122429 |
Trần Thị Phương |
Thảo |
DH18QTC |
Xuất sắc |
|
2 |
Nông học |
18113038 |
Lý Trí |
Hiệp |
DH18NHA |
Xuất sắc |
|
3 |
CK-CN |
18118115 |
Quách Ngọc |
Quí |
DH18CK |
Giỏi |
|
4 |
CK-CN |
18137006 |
Bùi Văn |
Cương |
DH18NL |
Giỏi |
|
5 |
CK-CN |
18137013 |
Nguyễn Tiến |
Dũng |
DH18NL |
Giỏi |
|
6 |
CK-CN |
18137043 |
Nguyễn Văn |
Trí |
DH18NL |
Giỏi |
|
7 |
CK-CN |
18154004 |
Lương Tiến |
Anh |
DH18OT |
Giỏi |
|
8 |
CK-CN |
18154018 |
Huỳnh Công |
Danh |
DH18OT |
Giỏi |
|
9 |
CK-CN |
18154064 |
Nguyễn Văn |
Lợi |
DH18OT |
Giỏi |
|
10 |
CK-CN |
18154088 |
Nguyễn Đình |
Nhật |
DH18OT |
Giỏi |
|
11 |
CK-CN |
18154095 |
Nguyễn Văn |
Phong |
DH18OT |
Giỏi |
|
12 |
CK-CN |
18154108 |
Trương Thành |
Tấn |
DH18OT |
Giỏi |
|
13 |
CNTY |
18111047 |
Võ Sông |
Hương |
DH18TA |
Giỏi |
|
14 |
CNTY |
18111146 |
Nguyễn Tường |
Vy |
DH18TA |
Giỏi |
|
15 |
CNTY |
16112783 |
Phạm Minh |
Mẫn |
DH16TT |
Giỏi |
|
16 |
CNTY |
16112769 |
Trần Thị Kim |
Yến |
DH16TT |
Giỏi |
|
17 |
CNTY |
17112102 |
Nguyễn Thị Phương |
Linh |
DH17DY |
Giỏi |
|
18 |
CNTY |
17112011 |
Nguyễn Thị |
Bim |
DH17TY |
Giỏi |
|
19 |
CNTY |
17112040 |
Trần Thị Mỹ |
Duyên |
DH17TY |
Giỏi |
|
20 |
CNTY |
16112560 |
Trần Hữu |
Hoài |
DH17TY |
Giỏi |
|
21 |
CNTY |
17112092 |
Nguyễn Thanh |
Khiêm |
DH17TY |
Giỏi |
|
22 |
CNTY |
17112143 |
Nguyễn Dương Minh |
Như |
DH17TY |
Giỏi |
|
23 |
CNTY |
17112150 |
Đặng Minh |
Phát |
DH17TY |
Giỏi |
|
24 |
CNTY |
17112153 |
Nguyễn Lan |
Phol |
DH17TY |
Giỏi |
|
25 |
CNTY |
17112212 |
Dương Thị Hồng |
Thương |
DH17TY |
Giỏi |
|
26 |
CNTY |
17112226 |
Nguyễn Thanh Bảo |
Trâm |
DH17TY |
Giỏi |
|
27 |
CNTY |
18112159 |
Hồ Ngọc |
Phú |
DH18TY |
Giỏi |
|
28 |
CNHH-TP |
18139032 |
Nguyễn Phước |
Duy |
DH18HD |
Giỏi |
|
29 |
CNHH-TP |
18139042 |
Lê Vũ Minh |
Hân |
DH18HD |
Giỏi |
|
30 |
CNHH-TP |
18139056 |
Hồ Thanh |
Hiếu |
DH18HD |
Giỏi |
|
31 |
CNHH-TP |
18139119 |
Dương Văn |
Nguyên |
DH18HD |
Giỏi |
|
32 |
CNHH-TP |
18139206 |
Nguyễn Lý Trung |
Trinh |
DH18HD |
Giỏi |
|
33 |
CNHH-TP |
18139223 |
Nguyễn Anh |
Việt |
DH18HD |
Giỏi |
|
34 |
CNHH-TP |
18139227 |
Nguyễn Tường |
Vũ |
DH18HD |
Giỏi |
|
35 |
CNHH-TP |
18139233 |
Thái Thị Ngọc |
Yến |
DH18HS |
Giỏi |
|
36 |
CNHH-TP |
18139060 |
Cao Thị Bích |
Hợp |
DH18HT |
Giỏi |
|
37 |
CNHH-TP |
18139143 |
Lê Thị Kiều |
Oanh |
DH18HT |
Giỏi |
|
38 |
CNHH-TP |
18139149 |
Đoàn An Lê |
Phú |
DH18HT |
Giỏi |
|
39 |
CNHH-TP |
18139153 |
Chế Thị Kiều |
Phương |
DH18HT |
Giỏi |
|
40 |
CNHH-TP |
18139155 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Phương |
DH18HT |
Giỏi |
|
41 |
CNHH-TP |
18139209 |
Nguyễn Quí |
Trọng |
DH18HT |
Giỏi |
|
42 |
CNHH-TP |
18139210 |
Nguyễn Hoàng Phương |
Trúc |
DH18HT |
Giỏi |
|
43 |
CNHH-TP |
18125034 |
Vũ Mạnh |
Côn |
DH18BQ |
Giỏi |
|
44 |
CNHH-TP |
18125175 |
Lê Cao |
Long |
DH18BQ |
Giỏi |
|
45 |
CNHH-TP |
18125233 |
Đinh Thị Hà |
Nhi |
DH18BQ |
Giỏi |
|
46 |
CNHH-TP |
18125261 |
Tôn Nữ Kiều |
Oanh |
DH18BQ |
Giỏi |
|
47 |
CNHH-TP |
18125061 |
Lê Văn |
Được |
DH18DD |
Giỏi |
|
48 |
CNHH-TP |
18125084 |
Trịnh Tú Thanh |
Hà |
DH18DD |
Giỏi |
|
49 |
CNHH-TP |
18125153 |
Nguyễn Thanh |
Lan |
DH18DD |
Giỏi |
|
50 |
CNHH-TP |
18125195 |
Dương Trúc |
My |
DH18DD |
Giỏi |
|
51 |
CNHH-TP |
18125335 |
Trần Thị Thanh |
Thơ |
DH18DD |
Giỏi |
|
52 |
CNHH-TP |
18125415 |
Trần Thị Thảo |
Vi |
DH18DD |
Giỏi |
|
53 |
CNHH-TP |
18125423 |
Ngô Thị Tường |
Vy |
DH18DD |
Giỏi |
|
54 |
CNHH-TP |
18125435 |
Phạm Như |
Ý |
DH18DD |
Giỏi |
|
55 |
CNHH-TP |
18125067 |
Phạm Thị Mỹ |
Duyên |
DH18VT |
Giỏi |
|
56 |
CNHH-TP |
18125138 |
Nguyễn Huỳnh Như |
Khánh |
DH18VT |
Giỏi |
|
57 |
CNHH-TP |
18125182 |
Châu Thị Khánh |
Ly |
DH18VT |
Giỏi |
|
58 |
CNHH-TP |
18125230 |
Đỗ Thị Mỹ |
Nhân |
DH18VT |
Giỏi |
|
59 |
CNHH-TP |
18125243 |
Nguyễn Yến |
Nhi |
DH18VT |
Giỏi |
|
60 |
CNHH-TP |
18125406 |
Lê Thị Thúy |
Uyên |
DH18VT |
Giỏi |
|
61 |
CNHH-TP |
18125414 |
Phan Thị Tường |
Vi |
DH18VT |
Giỏi |
|
62 |
Kinh tế |
18123014 |
Phan Trương Ngọc |
Châu |
DH18KE |
Giỏi |
|
63 |
Kinh tế |
18123019 |
Võ Thị Thúy |
Diễm |
DH18KE |
Giỏi |
|
64 |
Kinh tế |
18123024 |
Phan Tấn |
Dương |
DH18KE |
Giỏi |
|
65 |
Kinh tế |
18123034 |
Phan Thị Thu |
Hiền |
DH18KE |
Giỏi |
|
66 |
Kinh tế |
18123037 |
Lê Thị |
Hoa |
DH18KE |
Giỏi |
|
67 |
Kinh tế |
18123039 |
Tống Thị Ngọc |
Hòa |
DH18KE |
Giỏi |
|
68 |
Kinh tế |
18123052 |
Nguyễn Thị Thảo |
Lan |
DH18KE |
Giỏi |
|
69 |
Kinh tế |
18123105 |
Phạm Trọng |
Quyền |
DH18KE |
Giỏi |
|
70 |
Kinh tế |
18123134 |
Trần Thị Kim |
Thùy |
DH18KE |
Giỏi |
|
71 |
Kinh tế |
18123128 |
Đỗ Thị Vân |
Thư |
DH18KE |
Giỏi |
|
72 |
Kinh tế |
18123132 |
Đậu Phan Hoài |
Thương |
DH18KE |
Giỏi |
|
73 |
Kinh tế |
18155029 |
Phan Ngọc |
Hòa |
DH18KN |
Giỏi |
|
74 |
Kinh tế |
18155053 |
Lê Thị Lan |
Mai |
DH18KN |
Giỏi |
|
75 |
Kinh tế |
18155094 |
Lê Thị Huyền |
Trân |
DH18KN |
Giỏi |
|
76 |
Kinh tế |
18120136 |
Đoàn Thị Mỹ |
Ngân |
DH18KM |
Giỏi |
|
77 |
Kinh tế |
18120008 |
Nguyễn Ngọc Minh |
Anh |
DH18KT |
Giỏi |
|
78 |
Kinh tế |
18120045 |
Phạm Kiều |
Duyên |
DH18KT |
Giỏi |
|
79 |
Kinh tế |
18120057 |
Phạm Trung |
Hậu |
DH18KT |
Giỏi |
|
80 |
Kinh tế |
18120105 |
Phạm Linh |
Linh |
DH18KT |
Giỏi |
|
81 |
Kinh tế |
18120118 |
Lê Nguyễn Trúc |
Ly |
DH18KT |
Giỏi |
|
82 |
Kinh tế |
18120127 |
Đoàn Huỳnh Anh |
Minh |
DH18KT |
Giỏi |
|
83 |
Kinh tế |
18120143 |
Hà Thị |
Ngộ |
DH18KT |
Giỏi |
|
84 |
Kinh tế |
18120156 |
Hồ Thị Yến |
Nhi |
DH18KT |
Giỏi |
|
85 |
Kinh tế |
18120179 |
Nguyễn Thị Bích |
Phụng |
DH18KT |
Giỏi |
|
86 |
Kinh tế |
18120186 |
Huỳnh Thị Cẩm |
Phường |
DH18KT |
Giỏi |
|
87 |
Kinh tế |
18120248 |
Lê Trần |
Tính |
DH18KT |
Giỏi |
|
88 |
Kinh tế |
18120274 |
Nguyễn Thị Kim |
Tuyền |
DH18KT |
Giỏi |
|
89 |
Kinh tế |
18120211 |
Đặng Thanh |
Thảo |
DH18KT |
Giỏi |
|
90 |
Kinh tế |
18120231 |
Nguyễn Thị |
Thương |
DH18KT |
Giỏi |
|
91 |
Kinh tế |
18120260 |
Phạm Quỳnh |
Trang |
DH18KT |
Giỏi |
|
92 |
Kinh tế |
18120253 |
Ngô Ngọc |
Trâm |
DH18KT |
Giỏi |
|
93 |
Kinh tế |
18120257 |
Nguyễn Thị Hoài |
Trân |
DH18KT |
Giỏi |
|
94 |
Kinh tế |
18122104 |
Vương Hải |
Lâm |
DH18QT |
Giỏi |
|
95 |
Kinh tế |
18122139 |
Huỳnh Thúy |
Ngân |
DH18QT |
Giỏi |
|
96 |
Kinh tế |
18122149 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Ngọc |
DH18QT |
Giỏi |
|
97 |
Kinh tế |
18122157 |
Trần Thị Ánh |
Nguyệt |
DH18QT |
Giỏi |
|
98 |
Kinh tế |
18122174 |
Trần Yến |
Nhi |
DH18QT |
Giỏi |
|
99 |
Kinh tế |
18122217 |
Ngô Vương Phú |
Quý |
DH18QT |
Giỏi |
|
100 |
Kinh tế |
18122229 |
Trần Thị Hương |
Quỳnh |
DH18QT |
Giỏi |
|
101 |
Kinh tế |
18122341 |
Trần Thị |
Tuyết |
DH18QT |
Giỏi |
|
102 |
Kinh tế |
18122248 |
Bùi Công |
Thắng |
DH18QT |
Giỏi |
|
103 |
Kinh tế |
18122262 |
Trần Thị Nhã |
Thi |
DH18QT |
Giỏi |
|
104 |
Kinh tế |
18122276 |
Huỳnh Thị Minh |
Thư |
DH18QT |
Giỏi |
|
105 |
Kinh tế |
18122278 |
Phạm Anh |
Thư |
DH18QT |
Giỏi |
|
106 |
Kinh tế |
18122279 |
Phạm Thị Anh |
Thư |
DH18QT |
Giỏi |
|
107 |
Kinh tế |
18122303 |
Nguyễn Kim Bảo |
Trâm |
DH18QT |
Giỏi |
|
108 |
Kinh tế |
18122904 |
Nguyễn Thị |
Vân |
DH18QT |
Giỏi |
|
109 |
Kinh tế |
18122355 |
Trần Thị Thanh |
Viết |
DH18QT |
Giỏi |
|
110 |
Kinh tế |
18122400 |
Nguyễn Phúc Minh |
Uyên |
DH18QTC |
Giỏi |
|
111 |
Kinh tế |
18122403 |
Nguyễn Thanh |
Xuân |
DH18QTC |
Giỏi |
|
112 |
Kinh tế |
18122418 |
Đặng Thị Ánh |
Tuyết |
DH18QTNT |
Giỏi |
|
113 |
Kinh tế |
18122209 |
Đồng Kim |
Phượng |
DH18TC |
Giỏi |
|
114 |
Kinh tế |
18122311 |
Hoàng Thị Yến |
Trang |
DH18TC |
Giỏi |
|
115 |
Kinh tế |
18122064 |
Nguyễn Diệu |
Hiền |
DH18TM |
Giỏi |
|
116 |
Kinh tế |
18122268 |
Lương Chấn |
Thoa |
DH18TM |
Giỏi |
|
117 |
Kinh tế |
18122307 |
Trần Nguyệt |
Trâm |
DH18TM |
Giỏi |
|
118 |
Kinh tế |
18122361 |
Lê Nguyễn Tường |
Vy |
DH18TM |
Giỏi |
|
119 |
KHSH |
18126037 |
Trần Thị Ngọc |
Hân |
DH18SHA |
Giỏi |
|
120 |
KHSH |
18126071 |
Nguyễn Kim Thanh |
Kiều |
DH18SHA |
Giỏi |
|
121 |
KHSH |
18126136 |
Cao Ngọc Di |
Quyên |
DH18SM |
Giỏi |
|
122 |
Lâm nghiệp |
18115039 |
Hồ Như Trọng |
Hiếu |
DH18CB |
Giỏi |
|
123 |
MT&TN |
18131025 |
Phan Thị Thúy |
Kiều |
DH18CH |
Giỏi |
|
124 |
MT&TN |
18163033 |
Hồ Nguyễn Anh |
Thư |
DH18ES |
Giỏi |
|
125 |
MT&TN |
18149019 |
Đỗ Thị Cẩm |
Hằng |
DH18QM |
Giỏi |
|
126 |
MT&TN |
18149049 |
Nguyễn Thị Thu |
Ngân |
DH18QM |
Giỏi |
|
127 |
MT&TN |
18149065 |
Nguyễn Phúc |
Quà |
DH18QM |
Giỏi |
|
128 |
NN-SP |
18128217 |
Nguyễn Phạm Thảo |
Vy |
DH18AV |
Giỏi |
|
129 |
Nông học |
17145006 |
Lê Thị Ngọc |
Ánh |
DH18BV |
Giỏi |
|
130 |
Nông học |
18145015 |
Bùi Kiều |
Diễm |
DH18BV |
Giỏi |
|
131 |
Nông học |
18145040 |
Tạ Hoài |
Nam |
DH18BV |
Giỏi |
|
132 |
Nông học |
18145042 |
Nguyễn Thị Trúc |
Nghi |
DH18BV |
Giỏi |
|
133 |
Nông học |
18145047 |
Đặng Thị Yến |
Nhi |
DH18BV |
Giỏi |
|
134 |
Nông học |
18145049 |
Đặng Thị Huỳnh |
Như |
DH18BV |
Giỏi |
|
135 |
Nông học |
18145061 |
Trần Phước |
Sang |
DH18BV |
Giỏi |
|
136 |
Nông học |
18145084 |
Dương Cẩm |
Tú |
DH18BV |
Giỏi |
|
137 |
Nông học |
18145076 |
Trần Thị Thanh |
Thúy |
DH18BV |
Giỏi |
|
138 |
Nông học |
18113007 |
Phạm Ngọc |
Ánh |
DH18NHA |
Giỏi |
|
139 |
Nông học |
18113027 |
Nguyễn Thị Trúc |
Hà |
DH18NHA |
Giỏi |
|
140 |
Nông học |
18113085 |
Huỳnh Thị |
Lượng |
DH18NHA |
Giỏi |
|
141 |
Nông học |
18113114 |
Huỳnh Thị Quỳnh |
Như |
DH18NHA |
Giỏi |
|
142 |
Nông học |
18113150 |
Lê Thị Phương |
Thảo |
DH18NHA |
Giỏi |
|
143 |
Nông học |
18113160 |
Nguyễn Thị Lệ |
Thu |
DH18NHA |
Giỏi |
|
144 |
Nông học |
18113162 |
Phạm Thị Hồng |
Thuận |
DH18NHA |
Giỏi |
|
145 |
Nông học |
18113169 |
Phạm Hoàng Anh |
Thy |
DH18NHA |
Giỏi |
|
146 |
Nông học |
18113178 |
Bùi Thị Thanh |
Trúc |
DH18NHA |
Giỏi |
|
147 |
Nông học |
18113188 |
Nguyễn Diễm |
Vi |
DH18NHA |
Giỏi |
|
148 |
Nông học |
18113066 |
Lê Nguyên |
Khôi |
DH18NHB |
Giỏi |
|
149 |
Nông học |
18113122 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Nương |
DH18NHB |
Giỏi |
|
150 |
Nông học |
18113098 |
Trần Thị Kim |
Ngân |
DH18NHB |
Giỏi |
|
151 |
Nông học |
18113183 |
Hoàng Anh |
Tuyên |
DH18NHB |
Giỏi |
|
152 |
Nông học |
18113186 |
Phạm Thị Thảo |
Vân |
DH18NHB |
Giỏi |
|
153 |
Phân hiệu Ninh Thuận |
1911402170006 |
Võ Lê Anh |
Thư |
CD19NVNT |
Giỏi |
|
154 |
QLĐĐ&BĐS |
18124069 |
Lê Thị Mỹ |
Linh |
DH18TB |
Giỏi |
|
155 |
QLĐĐ&BĐS |
18124123 |
Trương Thị Thảo |
Quyên |
DH18TB |
Giỏi |
|
156 |
QLĐĐ&BĐS |
18124158 |
Trần Thị Nhã |
Trân |
DH18TB |
Giỏi |
Số lần xem trang: 804
Điều chỉnh lần cuối: 06-05-2026





