Theo quyết định số: 1659/QĐ-ĐHNL ngày 23 tháng 04 năm 2026 của Hiệu trưởng
https://nls.hcmuaf.edu.vn/contents.php?gid=3789&ur=nls&lng=vn&title=khen-thuong-sinh-vien
|
TT |
KHOA |
HỌ VÀ TÊN |
MSSV |
LỚP |
DANH HIỆU KHEN THƯỞNG |
|
1 |
Kinh tế |
Nguyễn Lan Vi |
22155131 |
DH22KN |
Xuất sắc |
|
2 |
Kinh tế |
Dương Minh Hiếu |
22120051 |
DH22KT |
Xuất sắc |
|
3 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Trúc Quỳnh |
22120151 |
DH22KT |
Xuất sắc |
|
4 |
Kinh tế |
Phan Thị Thùy Dung |
22122055 |
DH22TM |
Xuất sắc |
|
5 |
Kinh tế |
Trần Cao Hữu |
22122131 |
DH22TM |
Xuất sắc |
|
6 |
Kinh tế |
Phan Thị Bích Trâm |
22122401 |
DH22TM |
Xuất sắc |
|
7 |
Kinh tế |
Trần Thị Thanh Trúc |
22122422 |
DH22TM |
Xuất sắc |
|
8 |
Kinh tế |
Ngô Thị Ngọc Hà |
22122071 |
DH22QT |
Xuất sắc |
|
9 |
Kinh tế |
Trương Thị Mỹ Hạnh |
22122088 |
DH22QT |
Xuất sắc |
|
10 |
Kinh tế |
Trần Ngọc Yến Linh |
22122173 |
DH22QT |
Xuất sắc |
|
11 |
CNHH-TP |
Hoàng Ngọc Ánh |
22129014 |
DH22BQ |
Giỏi |
|
12 |
CNHH-TP |
Phan Thị Diễm |
22129032 |
DH22BQ |
Giỏi |
|
13 |
CNHH-TP |
Hồ Hoàng Thiên Giáp |
22129059 |
DH22BQ |
Giỏi |
|
14 |
CNHH-TP |
Nguyễn Thị Thiên Hương |
22129094 |
DH22BQ |
Giỏi |
|
15 |
CNHH-TP |
Lê Tuấn Kiệt |
22129121 |
DH22BQ |
Giỏi |
|
16 |
CNHH-TP |
Trần Phạm Trúc Lam |
22129127 |
DH22BQ |
Giỏi |
|
17 |
CNHH-TP |
Hồ Thị Lâm |
22129128 |
DH22BQ |
Giỏi |
|
18 |
CNHH-TP |
Lê Thị Quí |
22129235 |
DH22BQ |
Giỏi |
|
19 |
CNHH-TP |
Diệp Trần Lan Tiên |
22129304 |
DH22BQ |
Giỏi |
|
20 |
CNHH-TP |
Hà Thị Hoài Thương |
22129291 |
DH22BQ |
Giỏi |
|
21 |
CNHH-TP |
Nguyễn Thị Thu Ngọc |
22129183 |
DH22VT |
Giỏi |
|
22 |
CK-CN |
Nguyễn Trần Mạnh Tiến |
22153113 |
DH22CD |
Giỏi |
|
23 |
CNTY |
Nguyễn Nữ Mai Thơ |
21112650 |
DH21DY |
Giỏi |
|
24 |
CNTY |
Lương Thị Thùy Trang |
21112684 |
DH21DY |
Giỏi |
|
25 |
CNTY |
Nguyễn Võ Bảo Trân |
21112268 |
DH21TYA |
Giỏi |
|
26 |
CNTY |
Lê Thị Hồng Phấn |
21112583 |
DH21TYB |
Giỏi |
|
27 |
CNTY |
Lê Minh Thư |
21112236 |
DH21TYB |
Giỏi |
|
28 |
CNTY |
Đỗ Anh Thư |
21112233 |
DH21TYB |
Giỏi |
|
29 |
Kinh tế |
Bùi Duy Huy |
22123049 |
DH22KE |
Giỏi |
|
30 |
Kinh tế |
Nguyễn Hoàng Cẩm Tiên |
22123152 |
DH22KE |
Giỏi |
|
31 |
Kinh tế |
Phan Hồ Mỹ Hân |
22155028 |
DH22KN |
Giỏi |
|
32 |
Kinh tế |
Nguyễn Nhật Khang |
22155046 |
DH22KN |
Giỏi |
|
33 |
Kinh tế |
Đặng Hoàn Mỹ |
22155067 |
DH22KN |
Giỏi |
|
34 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Cẩm Nhung |
22155088 |
DH22KN |
Giỏi |
|
35 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Thanh Thúy |
22155116 |
DH22KN |
Giỏi |
|
36 |
Kinh tế |
Hoàng Thị Hải Yến |
22155137 |
DH22KN |
Giỏi |
|
37 |
Kinh tế |
Nguyễn Bảo Châu |
22120018 |
DH22KM |
Giỏi |
|
38 |
Kinh tế |
Nguyễn Tường Huy |
22120063 |
DH22KM |
Giỏi |
|
39 |
Kinh tế |
Võ Phạm Kim Thoa |
22120174 |
DH22KM |
Giỏi |
|
40 |
Kinh tế |
Lê Nguyễn Thảo Vy |
22120222 |
DH22KM |
Giỏi |
|
41 |
Kinh tế |
Đặng Ngọc Anh |
22120005 |
DH22KT |
Giỏi |
|
42 |
Kinh tế |
Lê Ngọc Ánh |
22120013 |
DH22KT |
Giỏi |
|
43 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Tường Duyên |
22120037 |
DH22KT |
Giỏi |
|
44 |
Kinh tế |
Lê Thị Diệu Hảo |
22120048 |
DH22KT |
Giỏi |
|
45 |
Kinh tế |
Lê Thị Bảo Hân |
22120045 |
DH22KT |
Giỏi |
|
46 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Mỹ Lệ |
22120073 |
DH22KT |
Giỏi |
|
47 |
Kinh tế |
Lê Trần Ngọc Linh |
22120078 |
DH22KT |
Giỏi |
|
48 |
Kinh tế |
Phan Thị Diễm My |
22120098 |
DH22KT |
Giỏi |
|
49 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Ánh Như |
22120131 |
DH22KT |
Giỏi |
|
50 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Mỹ Tâm |
22120158 |
DH22KT |
Giỏi |
|
51 |
Kinh tế |
Trần Thị Tuyền |
22120205 |
DH22KT |
Giỏi |
|
52 |
Kinh tế |
Lê Thị Thu Thảo |
22120170 |
DH22KT |
Giỏi |
|
53 |
Kinh tế |
Nguyễn Thái Khoa Thi |
22120173 |
DH22KT |
Giỏi |
|
54 |
Kinh tế |
Lê Thị Thúy An |
22122001 |
DH22TM |
Giỏi |
|
55 |
Kinh tế |
Nguyễn Phương Anh |
22122012 |
DH22TM |
Giỏi |
|
56 |
Kinh tế |
Dương Quốc Ân |
22122005 |
DH22TM |
Giỏi |
|
57 |
Kinh tế |
Đặng Duy Danh |
22122036 |
DH22TM |
Giỏi |
|
58 |
Kinh tế |
Lê Minh Đạt |
22122045 |
DH22TM |
Giỏi |
|
59 |
Kinh tế |
Nguyễn Hoàng Hải |
22122076 |
DH22TM |
Giỏi |
|
60 |
Kinh tế |
Võ Thị Thúy Hiền |
22122103 |
DH22TM |
Giỏi |
|
61 |
Kinh tế |
Hồ Thị Thanh Hồng |
22122116 |
DH22TM |
Giỏi |
|
62 |
Kinh tế |
Phạm Thị Hồng |
22122121 |
DH22TM |
Giỏi |
|
63 |
Kinh tế |
Huỳnh Thị Thúy Huỳnh |
22122137 |
DH22TM |
Giỏi |
|
64 |
Kinh tế |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
22122147 |
DH22TM |
Giỏi |
|
65 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Thu Năm |
22122206 |
DH22TM |
Giỏi |
|
66 |
Kinh tế |
Đỗ Thị Thanh Nga |
22122207 |
DH22TM |
Giỏi |
|
67 |
Kinh tế |
Lê Tuyết Ngân |
22122211 |
DH22TM |
Giỏi |
|
68 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Thảo Nguyên |
22122229 |
DH22TM |
Giỏi |
|
69 |
Kinh tế |
Trương Thị Yến Nhung |
22122269 |
DH22TM |
Giỏi |
|
70 |
Kinh tế |
Đinh Ngọc Thanh Phương |
22122286 |
DH22TM |
Giỏi |
|
71 |
Kinh tế |
Võ Hoàng Quyên |
22122304 |
DH22TM |
Giỏi |
|
72 |
Kinh tế |
Ngô Nguyễn Huy Quỳnh |
22122311 |
DH22TM |
Giỏi |
|
73 |
Kinh tế |
Bùi Thị Diễm Quỳnh |
22122307 |
DH22TM |
Giỏi |
|
74 |
Kinh tế |
Đào Hoàng Duy Tân |
22122330 |
DH22TM |
Giỏi |
|
75 |
Kinh tế |
Nguyễn Quốc Toản |
22122398 |
DH22TM |
Giỏi |
|
76 |
Kinh tế |
Nguyễn Phương Tuyền |
22122440 |
DH22TM |
Giỏi |
|
77 |
Kinh tế |
Trần Thị Thanh Thảo |
22122350 |
DH22TM |
Giỏi |
|
78 |
Kinh tế |
Lê Nguyên Thi |
22122354 |
DH22TM |
Giỏi |
|
79 |
Kinh tế |
Thái Ngọc Thương |
22122377 |
DH22TM |
Giỏi |
|
80 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Kim Thy |
22122388 |
DH22TM |
Giỏi |
|
81 |
Kinh tế |
Phạm Thị Thúy Vân |
22122458 |
DH22TM |
Giỏi |
|
82 |
Kinh tế |
Hà Thị Kim Ý |
22122481 |
DH22TM |
Giỏi |
|
83 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Khánh Hiệp |
22122106 |
DH22QT |
Giỏi |
|
84 |
Kinh tế |
Trần Thị Ngọc Hoa |
22122113 |
DH22QT |
Giỏi |
|
85 |
Kinh tế |
Phan Thị Ngọc Huyền |
22122136 |
DH22QT |
Giỏi |
|
86 |
Kinh tế |
Hồ Mỹ Kiều |
22122150 |
DH22QT |
Giỏi |
|
87 |
Kinh tế |
Dương Thị Luyến |
22122179 |
DH22QT |
Giỏi |
|
88 |
Kinh tế |
Hồ Ngọc Xuân Mai |
22122186 |
DH22QT |
Giỏi |
|
89 |
Kinh tế |
Châu Huệ Mẫn |
22122191 |
DH22QT |
Giỏi |
|
90 |
Kinh tế |
Lê Thị Nương |
22122271 |
DH22QT |
Giỏi |
|
91 |
Kinh tế |
Bùi Thị Hồng Ngọc |
22122218 |
DH22QT |
Giỏi |
|
92 |
Kinh tế |
Võ Thị Huỳnh Như |
22122267 |
DH22QT |
Giỏi |
|
93 |
Kinh tế |
Nguyễn Huỳnh Trung Quyên |
22122302 |
DH22QT |
Giỏi |
|
94 |
Kinh tế |
Phan Thị Ngọc Tuyết |
22122446 |
DH22QT |
Giỏi |
|
95 |
Kinh tế |
Hoàng Quỳnh Thi |
22122353 |
DH22QT |
Giỏi |
|
96 |
Kinh tế |
Cổ Nguyễn Minh Thơ |
22122356 |
DH22QT |
Giỏi |
|
97 |
Kinh tế |
Nguyễn Tường Vi |
22122464 |
DH22QT |
Giỏi |
|
98 |
Kinh tế |
Phạm Hoàn Vũ |
22122470 |
DH22QT |
Giỏi |
|
99 |
Kinh tế |
Phạm Thị Như Yến |
22122484 |
DH22QT |
Giỏi |
|
100 |
Kinh tế |
Nguyễn Minh Tuấn |
22122432 |
DH22QTCB |
Giỏi |
|
101 |
Kinh tế |
Nguyễn Đặng Phước An |
22122002 |
DH22TC |
Giỏi |
|
102 |
Kinh tế |
Phạm Quang Hiển |
22122104 |
DH22TC |
Giỏi |
|
103 |
Kinh tế |
Quan Chung Nhi |
22122255 |
DH22TC |
Giỏi |
|
104 |
Kinh tế |
Đỗ Thị Hồng Phấn |
22122276 |
DH22TC |
Giỏi |
|
105 |
Kinh tế |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
22122347 |
DH22TC |
Giỏi |
|
106 |
Lâm nghiệp |
Lê Ngọc Khoa |
22114010 |
DH22LN |
Giỏi |
|
107 |
Nông học |
Phạm Thị Kim Yến |
22113102 |
DH22NHA |
Giỏi |
|
108 |
CNTT |
Đặng Bá Quí |
21130500 |
DH21DTC |
Giỏi |
Số lần xem trang: 954
Điều chỉnh lần cuối: 07-05-2026





